shepherd dog

/'ʃepəd'dɔg/
Học thuật
Thân thiện
shepherd dog

A shepherd dog guides a flock of sheep across a green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó chăn cừu: Một giống chó được huấn luyện sử dụng chủ yếu để chăn dắt, bảo vệ đàn gia súc, đặc biệt cừu. Từ này thường dùng để chỉ chung các giống chó chức năng này, chứ không phải tên một giống chó cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer relies on his loyal shepherd dog to manage the large flock. (Người nông dân dựa vào chú chó chăn cừu trung thành của mình để quản lý đàn cừu lớn.)
    • A well-trained shepherd dog can control the movement of sheep without barking too much. (Một chú chó chăn cừu được huấn luyện tốt có thể điều khiển sự di chuyển của cừu không cần sủa quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a shepherd dog": Làm việc chăm chỉ, tận tụy trách nhiệm, giống như phẩm chất của một chú chó chăn cừu.
    • He works like a shepherd dog, always ensuring every detail is perfect. (Anh ấy làm việc tận tụy như một chú chó chăn cừu, luôn đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheepdog (n): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa chó chăn cừu. Đây từ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Herding dog (n): Chó chăn gia súc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng để chăn các loại gia súc khác ngoài cừu).
Từ đồng nghĩa
  • Sheepdog: chó chăn cừu.
  • Herding dog: chó chăn gia súc.
Lưu ý
  • "Shepherd dog" một danh từ ghép. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "sheepdog" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cùng một khái niệm.
  • Các giống chó cụ thể như German Shepherd (chó chăn cừu Đức), Australian Shepherd (chó chăn cừu Úc), Border Collie đều những giống chó thuộc nhóm "shepherd dog" hoặc "herding dog". Tuy nhiên, tên riêng của chúng không phải định nghĩa của từ "shepherd dog".
shepherd dog

A shepherd dog guides a flock of sheep across a green pasture.

danh từ
  1. chó chăn cừu